kéo cờ

  1. hisser un pavillon; hisser un drapeau; hisser les couleurs
    • kéo cờ chào
      rendre les honneurs au drapeau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kéo cờ"

kéo cờ
Mỗi sáng thứ Hai, học sinh toàn trường tập trung để kéo cờ.